學華語Kaori Dict

觀看

giản thể: 观看

guānkàn

ㄍㄨㄢ ㄎㄢˋ

QUAN KHÁN

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大概有一千萬人觀看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng một triệu người đã xem buổi phát trực tiếp

  • 2

    看電視的時候請確保屋子夠亮,觀看時保持距離。

    kàn diànshì de shíhou qǐng quèbǎo wūzi gòu liàng, guānkàn shí bǎochí jùlí。

    Khi xem TV, vui lòng đảm bảo phòng đủ sáng và xem từ khoảng cách nhất định

  • 3

    他們在仔細觀看發生了什麼。

    tāmen zài zǐxì guānkàn fāshēng le shénme。

    Họ đang quan sát kỹ điều đang xảy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

观看 nghĩa là gì? · Kaori Dict