例句Câu ví dụ
- 1
大概有一千萬人觀看了直播。
dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō
Khoảng một triệu người đã xem buổi phát trực tiếp
- 2
看電視的時候請確保屋子夠亮,觀看時保持距離。
kàn diànshì de shíhou qǐng quèbǎo wūzi gòu liàng, guānkàn shí bǎochí jùlí。
Khi xem TV, vui lòng đảm bảo phòng đủ sáng và xem từ khoảng cách nhất định
- 3
他們在仔細觀看發生了什麼。
tāmen zài zǐxì guānkàn fāshēng le shénme。
Họ đang quan sát kỹ điều đang xảy ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
