學華語Kaori Dict

觀光

giản thể: 观光

guānguāng

ㄍㄨㄢ ㄍㄨㄤ

QUAN QUANG

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.du lịch
  2. 2.tham quan
  3. 3.ngành du lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們去海邊觀光。

    tā men qù hǎi biān guān guāng

    Họ đi du lịch ở biển

  • 2

    明年女王會去觀光中國。

    míngnián nǚwáng huì qù guānguāng Zhōngguó。

    Năm sau Nữ hoàng sẽ đến tham quan Trung Quốc.

  • 3

    他的工作是駕駛觀光巴士。

    tā de gōngzuò shì jiàshǐ guānguāng bāshì。

    Công việc của anh ấy là lái xe buýt du lịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

观光 nghĩa là gì? · Kaori Dict