光
guāng
[ㄍㄨㄤ]
QUANG
HSK 3TOCFL 3Adv/N/Adj
- 1.ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4])
- 2.sáng; bóng loáng
- 3.chỉ; chỉ mỗi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dùng hết; hoàn thành
- 5.để lộ (một phần cơ thể)

例句Câu ví dụ
- 1
屋子里沒有一點兒光。
wū zi lǐ méi yǒu yī diǎnr guāng
Trong phòng không có chút ánh sáng nào
- 2
臺上的演員,眼里都是光。
tái shàng de yǎn yuán yǎn lǐ dōu shì guāng
Những diễn viên trên sân khấu đều có ánh mắt sáng
- 3
時光飛逝。
shíguāng fēishì。
Thời gian trôi nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.