學華語Kaori Dict

guàng

ㄍㄨㄤˋ

CUỐNG

HSK 4TOCFL 3V

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末我們去逛街。

    zhōu mò wǒ men qù guàng jiē

    Chúng tôi đi mua sắm vào cuối tuần

  • 2

    你上週末跟誰閒逛了?

    nǐ shàng zhōumò gēn shéi xián guàng le?

    Cuối tuần trước anh đã đi chơi với ai

  • 3

    我跟湯姆出去逛,行嗎?

    wǒ gēn Tāngmǔ chūqù guàng, xíng ma?

    Tôi đi ra ngoài cùng Tom được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逛 nghĩa là gì? · Kaori Dict