例句Câu ví dụ
- 1
周末我們去逛街。
zhōu mò wǒ men qù guàng jiē
Chúng tôi đi mua sắm vào cuối tuần
- 2
你上週末跟誰閒逛了?
nǐ shàng zhōumò gēn shéi xián guàng le?
Cuối tuần trước anh đã đi chơi với ai
- 3
我跟湯姆出去逛,行嗎?
wǒ gēn Tāngmǔ chūqù guàng, xíng ma?
Tôi đi ra ngoài cùng Tom được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 逛CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
