例句Câu ví dụ
- 1
我跟他閒逛過。
wǒ gēn tā xiánguàng guò。
Tôi đã từng đi chơi cùng anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 逛CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
我跟他閒逛過。
wǒ gēn tā xiánguàng guò。
Tôi đã từng đi chơi cùng anh ấy