學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạo chơi, dạo bước, lang thang, đi đây đómáy dịch

guàngCUỐNG

  1. 1.đi dạo
  2. 2.thăm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逛〈动〉 外出散步;闲游;游览 平生最喜游山逛水。--宗璞《西湖漫笔》 又如逛庙(赶庙会);逛厂(指逛游北京琉璃厂一带集市);逛膀子(闲游);逛景(游览景致) 逛guàng闲玩,游览~大街。~颐和园。~青城山。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [kuáng] chỉ âm.

tham quan — đi bộ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict