學華語Kaori Dict

逛逛

guàngguang

ㄍㄨㄤˋ ㄍㄨㄤ˙

CUỐNG CUỐNG

  1. 1.đi loanh quanh
  2. 2.đi dạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會帶你逛逛這個鎮。

    wǒ huì dài nǐ guàngguang zhège zhèn。

    Tôi sẽ dẫn anh đi quanh thị trấn.

  • 2

    朋友,我請你去唐人街逛逛怎麼樣?

    péngyou, wǒ qǐng nǐ qù TángrénJiē guàngguang zěnmeyàng?

    Bạn bè ơi, tôi mời anh đi dạo qua khu Chinatown thế nào?

  • 3

    他計畫週末去新竹短途旅行,順便逛逛城隍廟夜市。

    tā jìhuà zhōumò qù Xīnzhú duǎn tú lǚxíng, shùnbiàn guàngguang ChéngHuáng miào yèshì。

    Anh ấy lên kế hoạch đi du lịch ngắn ngày đến Tân Trúc vào cuối tuần,顺便逛逛 thành hoàng miếu chợ đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逛逛 nghĩa là gì? · Kaori Dict