例句Câu ví dụ
- 1
我會帶你逛逛這個鎮。
wǒ huì dài nǐ guàngguang zhège zhèn。
Tôi sẽ dẫn anh đi quanh thị trấn.
- 2
朋友,我請你去唐人街逛逛怎麼樣?
péngyou, wǒ qǐng nǐ qù TángrénJiē guàngguang zěnmeyàng?
Bạn bè ơi, tôi mời anh đi dạo qua khu Chinatown thế nào?
- 3
他計畫週末去新竹短途旅行,順便逛逛城隍廟夜市。
tā jìhuà zhōumò qù Xīnzhú duǎn tú lǚxíng, shùnbiàn guàngguang ChéngHuáng miào yèshì。
Anh ấy lên kế hoạch đi du lịch ngắn ngày đến Tân Trúc vào cuối tuần,顺便逛逛 thành hoàng miếu chợ đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 逛CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
