例句Câu ví dụ
- 1
我在瞎逛。
wǒ zài xiāguàng。
Tôi đang lang thang vô định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 逛CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
