學華語Kaori Dict

抓瞎

zhuāxiā

ㄓㄨㄚ ㄒㄧㄚ

TRẢO HẠT

  1. 1.bị bất ngờ không kịp chuẩn bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    事先打個招呼,別叫我臨時抓瞎。

    shìxiān dǎ gě zhāohu, bié jiào wǒ línshí zhuāxiā。

    Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓瞎 nghĩa là gì? · Kaori Dict