學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

xiāHẠT

  1. 1.
  2. 2.một cách vô căn cứ
  3. 3.một cách khờ dại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞎 (形声。从目,害声。本义一目失明) 同本义 吾闻瞎儿一泪,信乎?--《资治通鉴》→三省注瞎,一目盲也。” 双目失明 盲人骑瞎马,夜半临深池。--《世说新语》 又如瞎生(旧称以卜卦算命为业的盲人) 形容糊涂,不明事理 这呆子!石头又不是人,又不会说话,又不会还礼,唱他喏怎的,可不是个瞎帐。--《西游记》 又如瞎账(傻瓜,糊涂虫);瞎屡生(佛教语。指最愚蠢的人);瞎驴(比喻最愚蠢的人) 哑 虚构;捏造 小珍哥是瞎神捣鬼,捕影捉风的。--《醒世姻缘 瞎xiā ⒈眼睛看不见~眼。 ⒉胡乱,盲目地~忙。~乱。~说。~着急。 ⒊〈方〉农作物的子粒不饱满~谷粒。~麦穗。 ⒋〈方〉乱书弄~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mờ — làm hỏng mắt 目; hại cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict