學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞎掰
瞎掰
xiā
bāi
[ㄒㄧㄚ ㄅㄞ]
HẠT BẺ
1.
(thông tục) nói nhảm
2.
chơi đùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瞎
xiā
mù
掰
bāi
bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
瞎子
xiāzi
người mù
假掰
gēibāi
(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])
抓瞎
zhuāxiā
bị bất ngờ không kịp chuẩn bị
掰彎
bāiwān
bẻ cong
掰扯
bāiche
tranh luận
掰掰
bāibāi
tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
瞎
hạt
mù
掰
bẻ
(thông ngôn) rách, kéo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下拜
xiàbài
cúi lạy
下擺
xiàbǎi
vạt váy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞎掰 nghĩa là gì? · Kaori Dict