學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掰掰
掰掰
bāi
bāi
[ㄅㄞ ㄅㄞ]
BẺ BẺ
1.
tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
掰掰!
bāibāi!
Tạm biệt!
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掰
bāi
bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
假掰
gēibāi
(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])
掰彎
bāiwān
bẻ cong
掰扯
bāiche
tranh luận
掰直
bāizhí
bẻ thẳng
掰開
bāikāi
tách ra
機掰
jībāi
biến thể của 雞掰|鸡掰[ji1 bai1]
瞎掰
xiābāi
chơi đùa
逐字解
Từng chữ trong từ
掰
bẻ
(thông ngôn) rách, kéo
掰
bẻ
(thông ngôn) rách, kéo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
白白
báibái
uổng công
拜拜
báibái
cũng đọc là [bai1 bai1] vv
拜拜
bàibai
bày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掰掰 nghĩa là gì? · Kaori Dict