學華語Kaori Dict

拜拜

báibái

ㄅㄞˊ ㄅㄞˊ

BÁI BÁI

TOCFL 4
  1. 1.(từ mượn) tạm biệt
  2. 2.cũng đọc là [bai1 bai1] vv
  3. 3.(thông tục) cắt đứt quan hệ (với ai đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(bóng) không còn liên quan gì (đến ai đó hoặc điều gì)

Cách đọc khác:bàibaibày tỏ lòng tôn kính bằng cách cúi lạy với hai tay chắp trước ngực cầm nhang, hoặc chắp hai lòng bàn tay vào nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    來日再見!拜拜!

    láirì zàijiàn! báibái!

    Tạm biệt! Chào tạm biệt!

  • 2

    我也有這種感覺,還想說要找一天去拜拜。

    wǒ yě yǒu zhèzhǒng gǎnjué, hái xiǎng shuō yào zhǎo yī tiān qù báibái。

    Tôi cũng có cảm giác như vậy, còn muốn nói là tìm một ngày để đi lễ

  • 3

    拜拜!

    báibái!

    Tạm biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict