例句Câu ví dụ
- 1
大家都崇拜英雄。
dà jiā dōu chóng bài yīng xióng
Mọi người đều ngưỡng mộ anh hùng
- 2
學生們崇拜新的英語老師。
xuésheng men chóngbài xīn de Yīngyǔ lǎoshī。
Các sinh viên ngưỡng mộ giáo viên Anh mới
- 3
這就是無產者崇拜你的原因。
zhèjiù shì wúchǎnzhě chóngbài nǐ de yuányīn。
Đó chính là lý do vì sao người vô sản tôn sùng bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
