學華語Kaori Dict

崇拜

chóngbài

ㄔㄨㄥˊ ㄅㄞˋ

SÙNG BÁI

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都崇拜英雄。

    dà jiā dōu chóng bài yīng xióng

    Mọi người đều ngưỡng mộ anh hùng

  • 2

    學生們崇拜新的英語老師。

    xuésheng men chóngbài xīn de Yīngyǔ lǎoshī。

    Các sinh viên ngưỡng mộ giáo viên Anh mới

  • 3

    這就是無產者崇拜你的原因。

    zhèjiù shì wúchǎnzhě chóngbài nǐ de yuányīn。

    Đó chính là lý do vì sao người vô sản tôn sùng bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崇拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict