學華語Kaori Dict

拜年

bàinián

ㄅㄞˋ ㄋㄧㄢˊ

BÁI NIÊN

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.đi chúc Tết
  2. 2.chúc mừng năm mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    大媽, 我們給您拜年來啦!

    dàmā , wǒmen gěi nín bàinián lái la!

    Auntie, chúng tôi đến đây chúc mừng năm mới rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜年 nghĩa là gì? · Kaori Dict