學華語Kaori Dict

百年

bǎinián

ㄅㄞˇ ㄋㄧㄢˊ

BÁCH NIÊN

  1. 1.trăm năm
  2. 2.thế kỷ
  3. 3.cả đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    一百年才出一個周立波。

    yī bǎinián cái chū yīge ZhōuLìbō。

    Một trăm năm mới có một người như Zhou Libo

  • 2

    一百年叫做一個世紀。

    yī bǎinián jiàozuò yīge shìjì。

    Một trăm năm gọi là một thế kỷ

  • 3

    一百年稱為一個世紀。

    yī bǎinián chēngwéi yīge shìjì。

    Một trăm năm được gọi là một thế kỷ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百年 nghĩa là gì? · Kaori Dict