百
bǎi
[ㄅㄞˇ]
BÁCH
HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ
- 1
這本書一百塊錢。
zhè běn shū yì bǎi kuài qián
Cuốn sách này giá một trăm nhân dân tệ.
- 2
人數超過了一百。
rén shù chāo guò le yì bǎi
Số người vượt quá một trăm
- 3
買一套課本一共一百塊。
mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài
Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.