學華語Kaori Dict

bǎi

ㄅㄞˇ

BÁCH

HSK 1TOCFL 1Num
  1. 1.một trăm
  2. 2.nhiều
  3. 3.tất cả các loại

Cách đọc khác:Bǎihọ [Bai3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書一百塊錢。

    zhè běn shū yì bǎi kuài qián

    Cuốn sách này giá một trăm nhân dân tệ.

  • 2

    人數超過了一百。

    rén shù chāo guò le yì bǎi

    Số người vượt quá một trăm

  • 3

    買一套課本一共一百塊。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百 nghĩa là gì? · Kaori Dict