學華語Kaori Dict

百貨

giản thể: 百货

bǎihuò

ㄅㄞˇ ㄏㄨㄛˋ

BÁCH HOÁ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    百貨大樓在做促銷。

    bǎi huò dà lóu zài zuò cù xiāo

    Cửa hàng đồ dùng đang làm khuyến mãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict