例句Câu ví dụ
- 1
百貨大樓在做促銷。
bǎi huò dà lóu zài zuò cù xiāo
Cửa hàng đồ dùng đang làm khuyến mãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
