例句Câu ví dụ
- 1
這批貨明天到。
zhè pī huò míng tiān dào
Lô hàng này đến ngày mai
- 2
這批貨是進口的。
zhè pī huò shì jìn kǒu de
Lô hàng này là hàng nhập khẩu.
- 3
快遞明天上門取貨。
kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò
Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng
這批貨明天到。
zhè pī huò míng tiān dào
Lô hàng này đến ngày mai
這批貨是進口的。
zhè pī huò shì jìn kǒu de
Lô hàng này là hàng nhập khẩu.
快遞明天上門取貨。
kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò
Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng