學華語Kaori Dict

giản thể:

huò

ㄏㄨㄛˋ

HOÁ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.hàng hóa
  2. 2.tiền bạc
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這批貨明天到。

    zhè pī huò míng tiān dào

    Lô hàng này đến ngày mai

  • 2

    這批貨是進口的。

    zhè pī huò shì jìn kǒu de

    Lô hàng này là hàng nhập khẩu.

  • 3

    快遞明天上門取貨。

    kuài dì míng tiān shàng mén qǔ huò

    Ngày mai người giao hàng sẽ đến lấy hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

货 nghĩa là gì? · Kaori Dict