學華語Kaori Dict

huǒ

ㄏㄨㄛˇ

HOẢ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.lửa
  2. 2.khẩn cấp
  3. 3.đạn dược
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.rừng rực hoặc bốc cháy
  2. 5.nội nhiệt (y học Trung Quốc)
  3. 6.nóng (phổ biến)
  4. 7.lượng từ cho đơn vị quân đội (cổ)
  5. 8.bộ Khang Hy số 86

Cách đọc khác:Huǒhọ [Huo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Mùa đông cần chú ý phòng cháy

  • 2

    火很危險,一定要小心。

    huǒ hěn wēi xiǎn yī dìng yào xiǎo xīn

    Lửa rất nguy hiểm, nhất định phải cẩn thận

  • 3

    他點燃了火。

    tā diǎn rán le huǒ

    Anh ấy đã đốt lửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火 nghĩa là gì? · Kaori Dict