例句Câu ví dụ
- 1
火箭發射進入了軌道。
huǒ jiàn fā shè jìn rù le guǐ dào
Tên lửa phóng lên và vào quỹ đạo
- 2
火箭發射。
huǒjiàn fāshè。
Tên lửa phóng lên
- 3
火箭飛得極快。
huǒjiàn fēi de jí kuài。
Tên lửa bay rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
