學華語Kaori Dict

火箭

huǒjiàn

ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ

HOẢ TIỄN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tên lửa
  2. 2.LT:枚[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    火箭發射進入了軌道。

    huǒ jiàn fā shè jìn rù le guǐ dào

    Tên lửa phóng lên và vào quỹ đạo

  • 2

    火箭發射。

    huǒjiàn fāshè。

    Tên lửa phóng lên

  • 3

    火箭飛得極快。

    huǒjiàn fēi de jí kuài。

    Tên lửa bay rất nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火箭 nghĩa là gì? · Kaori Dict