學華語Kaori Dict

火災

giản thể: 火灾

huǒzāi

ㄏㄨㄛˇ ㄗㄞ

HOẢ TAI

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    水災和火災都很危險。

    shuǐ zāi hé huǒ zāi dōu hěn wēi xiǎn

    Lũ lụt và cháy nổ đều rất nguy hiểm

  • 2

    遇到火災打119。

    yùdào huǒzāi dǎ 1 1 9。

    Gặp cháy hãy gọi 119.

  • 3

    消防隊阻止了火災。

    xiāofángduì zǔzhǐ le huǒzāi。

    Lực lượng phòng cháy chữa cháy đã ngăn chặn vụ cháy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火災 nghĩa là gì? · Kaori Dict