- 1.đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
水災和火災都很危險。
shuǐ zāi hé huǒ zāi dōu hěn wēi xiǎn
Lũ lụt và cháy nổ đều rất nguy hiểm
- 2
遇到火災打119。
yùdào huǒzāi dǎ 1 1 9。
Gặp cháy hãy gọi 119.
- 3
消防隊阻止了火災。
xiāofángduì zǔzhǐ le huǒzāi。
Lực lượng phòng cháy chữa cháy đã ngăn chặn vụ cháy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!