例句Câu ví dụ
- 1
廚房著火了!
chú fáng zháo huǒ le
Phòng bếp đang cháy!
- 2
著火了!
zháohuǒ le!
Cháy rồi!
- 3
紙容易著火。
zhǐ róngyì zháohuǒ。
Giấy dễ cháy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
