- 1.cùng với
- 2.theo sau
- 3.đi theo

例句Câu ví dụ
- 1
小狗跟隨著主人。
xiǎo gǒu gēn suí zhe zhǔ rén
Con chó con theo chủ
- 2
隨著時間,他變了。
suí zhe shí jiān tā biàn le
Theo thời gian, ông ấy đã thay đổi.
- 3
隨著故事的進行,謎題揭開了。
suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。
Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.