學華語Kaori Dict

隨便

giản thể: 随便

suíbiàn

ㄙㄨㄟˊ ㄅㄧㄢˋ

TUỲ TIỆN

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.tuỳ ý
  2. 2.tùy thích
  3. 3.ngẫu nhiên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cẩu thả
  2. 5.tự nhiên
  3. 6.tùy tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我請客,大家隨便吃。

    jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī

    Hôm nay tôi mời mọi người, các anh chị cứ ăn tùy thích.

  • 2

    隨便!

    suíbiàn!

    Tự do!

  • 3

    隨便。

    suíbiàn。

    Tự do.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨便 nghĩa là gì? · Kaori Dict