便利
biànlì
[ㄅㄧㄢˋ ㄌㄧˋ]
TIỆN LỢI
HSK 5TOCFL 4Adj/V
- 1.thuận tiện
- 2.dễ dàng
- 3.tạo điều kiện

例句Câu ví dụ
- 1
這裡交通便利。
zhè lǐ jiāo tōng biàn lì
Nơi đây giao thông thuận tiện
- 2
這套房子設施便利齊全。
zhè tàofáng zǐ shèshī biànlì qíquán。
Nhà này đầy đủ tiện nghi.
- 3
我們的房子位於交通便利的地方。
wǒmen de fángzi wèiyú jiāotōng biànlì de dìfāng。
Nhà chúng tôi nằm ở nơi giao thông thuận tiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.