字義Nghĩa
tiện lợimáy dịch
biànTIỆN
- 1.đơn giản
- 2.không trang trọng
- 3.phù hợp
piánTIỆN
- 1.dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]
- 2.dùng trong 便便[pian2pian2]
- 3.dùng trong 便嬛[pian2xuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
便 便利,方便 便,安也。人有不便更之。从人,从更,会意。--《说文》 故自谓便人。--《礼记·表记》。释文谓便习也。” 或谓救之便。--《战国策·秦策》。注利也。” 恣所便只。--《楚辞·大招》。注犹安也。” 又如简便(简单方便);便郵(顺便替人传送书信的人);便中(方便的时候);便宜施行(不及请示,自行斟酌情势以处理。也作便宜行事”,便宜从事”) 灵便;轻捷 以枪上刺刀相搏击,而便捷猛鸷终弗逮。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如便環(轻丽的样子);便辞(巧辩的言辞);便嬖 便 biàn ①简便轻~。 ②方便的时候或顺便的机会~机。 ③非正式的;简单的~餐。 ④屎或尿大小~。 ⑤排泄屎、尿小~。 ⑥副词。就没有共产党,~没有新中国。 ⑦连词。表示假设的让步只要刻苦钻研,~是再难的题,也可以得到解答。又见pián。 【便秘】大便干燥、次数过少的症状。 【便当】盒饭,干粮。 【便士】英国的辅助货币单位,一便士等于0.01英镑。 便pián ⒈腹大肥满的样子大腹~ ~。 ⒉ 便biān 1.古县名。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
字的故事Chuyện chữ
TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
組詞Từ chứa chữ này
- 便宜rẻ; không đắt
- 便利thuận tiện
- 便於dễ dàng để; thuận tiện cho
- 便條LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
- 便是chính xác
- 便宜thuận tiện
- 便捷tiện lợi và nhanh chóng
- 便道vỉa hè
- 便飯bữa ăn thường
- 便利店cửa hàng tiện lợi
- 方便tiện lợi; thích hợp
- 隨便tuỳ ý
- 方便麵mì ăn liền
- 以便để có thể
- 不便bất tiện
- 順便một cách thuận tiện