學華語Kaori Dict

便條

giản thể: 便条

biàntiáo

ㄅㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ

TIỆN ĐIỀU

HSK 5TOCFL 7N
  1. 1.(không chính thức) mẩu ghi chú
  2. 2.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫了一張便條。

    tā xiě le yī zhāng biàn tiáo

    Anh ấy đã viết một tấm giấy nhắn

  • 2

    湯姆說他留了張便條。

    Tāngmǔ shuō tā liú le zhāng biàntiáo。

    Tom nói anh ấy để lại một lá thư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便條 nghĩa là gì? · Kaori Dict