學華語Kaori Dict

便

biàn

ㄅㄧㄢˋ

TIỆN

HSK 6TOCFL 6Adv/Conj
  1. 1.đơn giản
  2. 2.không trang trọng
  3. 3.phù hợp
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.tiện lợi
  2. 5.thích hợp
  3. 6.đi tiểu hoặc đi tiêu
  4. 7.tương đương với 就[jiu4]: thì
  5. 8.trong trường hợp đó
  6. 9.ngay cả nếu
  7. 10.ngay sau đó

Cách đọc khác:piándùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他便走了。

    tā biàn zǒu le

    Anh ấy liền đi

  • 2

    請隨便選。

    qǐng suíbiàn xuǎn。

    Hãy chọn tùy ý

  • 3

    便後請洗手。

    biàn hòu qǐng xǐshǒu。

    Xong việc xin vui lòng rửa tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便 nghĩa là gì? · Kaori Dict