例句Câu ví dụ
- 1
請留下地址,以便聯系。
qǐng liú xià dì zhǐ yǐ biàn lián xì
Hãy để lại địa chỉ để liên lạc
- 2
我爸爸退休了,以便為更年輕的人讓路。
wǒ bàba tuìxiū le, yǐbiàn wèi gèng niánqīng de rén rànglù。
Bố tôi nghỉ hưu để nhường chỗ cho những người trẻ hơn.
- 3
公司在開立發票時,必須填寫統編以便報稅。
gōngsī zài kāilì fāpiào shí, bìxū tiánxiě tǒngbiān yǐbiàn bàoshuì。
Khi lập hóa đơn, công ty phải điền mã số duy nhất để làm thủ tục thuế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
