學華語Kaori Dict

以便

biàn

ㄧˇ ㄅㄧㄢˋ

DĨ TIỆN

HSK 5TOCFL 6Conj
  1. 1.để có thể
  2. 2.nhằm
  3. 3.để

例句Câu ví dụ

  • 1

    請留下地址,以便聯系。

    qǐng liú xià dì zhǐ yǐ biàn lián xì

    Hãy để lại địa chỉ để liên lạc

  • 2

    我爸爸退休了,以便為更年輕的人讓路。

    wǒ bàba tuìxiū le, yǐbiàn wèi gèng niánqīng de rén rànglù。

    Bố tôi nghỉ hưu để nhường chỗ cho những người trẻ hơn.

  • 3

    公司在開立發票時,必須填寫統編以便報稅。

    gōngsī zài kāilì fāpiào shí, bìxū tiánxiě tǒngbiān yǐbiàn bàoshuì。

    Khi lập hóa đơn, công ty phải điền mã số duy nhất để làm thủ tục thuế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以便 nghĩa là gì? · Kaori Dict