學華語Kaori Dict

一遍

biàn

ㄧ ㄅㄧㄢˋ

NHẤT BIẾN

  1. 1.một lần (từ đầu đến cuối)
  2. 2.một lần qua

例句Câu ví dụ

  • 1

    再做一遍。

    zài zuò yībiàn。

    Làm lại đi

  • 2

    請您再說一遍好嗎?

    qǐng nín zàishuō yībiàn hǎo ma?

    Xin cô ấy nói lại được không

  • 3

    請你再告訴我一遍你的名字?

    qǐng nǐ zài gàosu wǒ yībiàn nǐ de míngzi ?

    Anh có thể nói lại tên anh cho tôi một lần nữa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一遍 nghĩa là gì? · Kaori Dict