例句Câu ví dụ
- 1
再做一遍。
zài zuò yībiàn。
Làm lại đi
- 2
請您再說一遍好嗎?
qǐng nín zàishuō yībiàn hǎo ma?
Xin cô ấy nói lại được không
- 3
請你再告訴我一遍你的名字?
qǐng nǐ zài gàosu wǒ yībiàn nǐ de míngzi ?
Anh có thể nói lại tên anh cho tôi một lần nữa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
