字義Nghĩa
trên khắp, khắp nơi, suốtmáy dịch
biànBIẾN
- 1.khắp mọi nơi
- 2.khắp
- 3.lượng từ cho hành động: một lần
biànBIẾN
- 1.biến thể của 遍[bian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遍 (形声。本义走遍) 同本义 徧,徧也。--《说文》 徧于群神。--《虞书》 凡永嘉山水,游历殆遍。--宋·沈括《梦溪笔谈》 遍衙门告不成。--《陈州粜米》 遍 泛指普遍 室人交徧摧我。--《诗·邶风·北门》 公子引侯生坐上坐,遍赞宾客。--《史记·魏公子列传》 又如满山遍野;遍窥(周览,尽见);遍体(浑身,全身) 遍 从头到尾经历一次 遍 biàn ①普遍;全部满山~野。 ②量词。一个动作从头至尾的整个过程为一遍细读了三~。 【遍体鳞伤】满身都是鱼鳞般密布的伤痕。形容伤势严重。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
pian — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遍布phủ khắp (khu vực)
- 遍地khắp nơi
- 遍及mở rộng (khắp nơi)
- 遍歷duyệt qua
- 遍身khắp toàn thân
- 遍體khắp cơ thể
- 遍地開花
- 遍體鱗傷bị thương tích khắp người
- 普遍phổ quát
- 一遍một lần (từ đầu đến cuối)
- 傳遍lan truyền rộng rãi
- 找遍tìm khắp nơi
- 玩遍thăm quan (nhiều nơi)
- 翻遍lục tung