學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遍體
遍體
giản thể:
遍体
biàn
tǐ
[ㄅㄧㄢˋ ㄊㄧˇ]
BIẾN THỂ
1.
khắp cơ thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
身體
shēntǐ
cơ thể
遍
biàn
khắp mọi nơi
全體
quántǐ
tất cả
團體
tuántǐ
nhóm
體育
tǐyù
thể thao
媒體
méitǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
普遍
pǔbiàn
phổ quát
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
逐字解
Từng chữ trong từ
遍
biến
trên khắp, khắp nơi, suốt
體
thể
thân thể
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
變體
biàntǐ
biến thể
記憶技巧
Mẹo nhớ
體
THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遍體 nghĩa là gì? · Kaori Dict