
例句Câu ví dụ
- 1
我是這個團體的會員。
wǒ shì zhè ge tuán tǐ de huì yuán
Tôi là thành viên của tổ chức này
- 2
帶孩子團體去圖書館一點問題都沒有。
dàiháizi tuántǐ qù túshūguǎn yīdiǎn wèntí dōu méiyǒu。
Đưa nhóm trẻ đến thư viện không hề có vấn đề
- 3
他與他的團體走散了。
tā yǔ tā de tuántǐ zǒusàn le。
Anh ấy đã lạc với nhóm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.