學華語Kaori Dict

團體

giản thể: 团体

tuán

ㄊㄨㄢˊ ㄊㄧˇ

ĐOÀN THỂ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhóm
  2. 2.tổ chức
  3. 3.đội
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是這個團體的會員。

    wǒ shì zhè ge tuán tǐ de huì yuán

    Tôi là thành viên của tổ chức này

  • 2

    帶孩子團體去圖書館一點問題都沒有。

    dàiháizi tuántǐ qù túshūguǎn yīdiǎn wèntí dōu méiyǒu。

    Đưa nhóm trẻ đến thư viện không hề có vấn đề

  • 3

    他與他的團體走散了。

    tā yǔ tā de tuántǐ zǒusàn le。

    Anh ấy đã lạc với nhóm của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团体 nghĩa là gì? · Kaori Dict