- 1.thực thể toàn bộ
- 2.toàn thân
- 3.tổng hợp
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.)
- 5.toàn cầu
- 6.vĩ mô
- 7.tích hợp
- 8.toàn diện
- 9.toàn bộ

例句Câu ví dụ
- 1
整體上看,效果不錯。
zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò
Theo tổng thể, hiệu quả khá tốt
- 2
從整體看,計劃似乎很好。
cóng zhěngtǐ kàn, jìhuà sìhū hěn hǎo。
Nhìn chung, kế hoạch dường như khá tốt.
- 3
整體比其各部分的總和更重要。
zhěngtǐ bǐ qí gè bùfen de zǒnghé gèng zhòngyào。
Toàn thể quan trọng hơn tổng hợp của từng bộ phận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.