學華語Kaori Dict

整體

giản thể: 整体

zhěng

ㄓㄥˇ ㄊㄧˇ

CHỈNH THỂ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thực thể toàn bộ
  2. 2.toàn thân
  3. 3.tổng hợp
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.như một tổng thể (tình huống, cấu trúc, đội nhóm, v.v.)
  2. 5.toàn cầu
  3. 6.vĩ mô
  4. 7.tích hợp
  5. 8.toàn diện
  6. 9.toàn bộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    整體上看,效果不錯。

    zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò

    Theo tổng thể, hiệu quả khá tốt

  • 2

    從整體看,計劃似乎很好。

    cóng zhěngtǐ kàn, jìhuà sìhū hěn hǎo。

    Nhìn chung, kế hoạch dường như khá tốt.

  • 3

    整體比其各部分的總和更重要。

    zhěngtǐ bǐ qí gè bùfen de zǒnghé gèng zhòngyào。

    Toàn thể quan trọng hơn tổng hợp của từng bộ phận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整体 nghĩa là gì? · Kaori Dict