學華語Kaori Dict

正體

giản thể: 正体

zhèng

ㄓㄥˋ ㄊㄧˇ

CHÍNH THỂ

  1. 1.dạng chuẩn (của một chữ Hán)
  2. 2.kiểu chữ thường (khác với in đậm hoặc nghiêng)
  3. 3.phong cách in (khác với chữ thảo)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Đài Loan) chữ phồn thể (tức là chữ không giản thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正體 nghĩa là gì? · Kaori Dict