- 1.dạng chuẩn (của một chữ Hán)
- 2.kiểu chữ thường (khác với in đậm hoặc nghiêng)
- 3.phong cách in (khác với chữ thảo)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) chữ phồn thể (tức là chữ không giản thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.