正常
zhèngcháng
[ㄓㄥˋ ㄔㄤˊ]
CHÍNH THƯỜNG
HSK 2TOCFL 3Adj
- 1.bình thường
- 2.thông thường

例句Câu ví dụ
- 1
他今天不太正常,話很少。
tā jīn tiān bù tài zhèng cháng huà hěn shǎo
Hôm nay anh ấy không bình thường lắm, nói rất ít
- 2
結果顯示一切正常。
jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng
Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường
- 3
他的身體狀況正常。
tā de shēn tǐ zhuàng kuàng zhèng cháng
Sức khỏe của anh ấy bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.