學華語Kaori Dict

正常

zhèngcháng

ㄓㄥˋ ㄔㄤˊ

CHÍNH THƯỜNG

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.bình thường
  2. 2.thông thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今天不太正常,話很少。

    tā jīn tiān bù tài zhèng cháng huà hěn shǎo

    Hôm nay anh ấy không bình thường lắm, nói rất ít

  • 2

    結果顯示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường

  • 3

    他的身體狀況正常。

    tā de shēn tǐ zhuàng kuàng zhèng cháng

    Sức khỏe của anh ấy bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正常 nghĩa là gì? · Kaori Dict