真正
zhēnzhèng
[ㄓㄣ ㄓㄥˋ]
CHÂN CHÍNH
HSK 2TOCFL 4Adj
- 1.chính hãng; thật; đúng
- 2.thật sự; quả thật

例句Câu ví dụ
- 1
他是真正的好人。
tā shì zhēn zhèng de hǎo rén
Anh ấy là người tốt thật lòng.
- 2
他是一位真正的英雄。
tā shì yī wèi zhēn zhèng de yīng xióng
Anh ấy là một anh hùng thật sự
- 3
那是一個真正的人。
nàshi yīge zhēnzhèng de rén。
Đó là một con người thật sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.