學華語Kaori Dict

認真

giản thể: 认真

rènzhēn

ㄖㄣˋ ㄓㄣ

NHẬN CHÂN

HSK 1TOCFL 3Adj
  1. 1.tận tâm
  2. 2.nghiêm túc
  3. 3.nghiêm chỉnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xem trọng
  2. 5.để tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個女生很認真。

    zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn

    Cô gái này rất nghiêm túc.

  • 2

    上課要認真聽講。

    shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng

    Trong lớp phải nghe giảng thật вним

  • 3

    他工作十分認真。

    tā gōng zuò shí fēn rèn zhēn

    Anh ấy làm việc rất nghiêm túc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認真 nghĩa là gì? · Kaori Dict