- 1.tận tâm
- 2.nghiêm túc
- 3.nghiêm chỉnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xem trọng
- 5.để tâm

例句Câu ví dụ
- 1
這個女生很認真。
zhè ge nǚ shēng hěn rèn zhēn
Cô gái này rất nghiêm túc.
- 2
上課要認真聽講。
shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng
Trong lớp phải nghe giảng thật вним
- 3
他工作十分認真。
tā gōng zuò shí fēn rèn zhēn
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.