字義Nghĩa
nhận ramáy dịch
rènNHẬN
- 1.nhận ra
- 2.biết
- 3.thừa nhận
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 忍 [rěn] chỉ âm.
nói
字的故事Chuyện chữ
NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
組詞Từ chứa chữ này
- 認為tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 認識biết
- 認真tận tâm
- 認得nhận ra
- 認可phê duyệt
- 認出nhận ra
- 認定cho rằng (điều gì đó là đúng)
- 認同tán thành
- 認錯thừa nhận sai lầm
- 認知nhận thức
- 否認tuyên bố không đúng
- 承認thừa nhận
- 確認xác nhận
- 公認được công nhận (là)
- 辨認nhận ra
- 認證xác thực