字義Nghĩa
nhận biếtmáy dịch
rènNHẬN
- 1.nhận ra
- 2.biết
- 3.thừa nhận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
认 (形声。从言,忍声。本义认识,辨明) 同本义 你去营中寻林教头来,认他一认。--《水浒传》 过了数日,待没了认色,却将去本府告赏。--《古今小说》 又如认出他失散多年的兄弟;认记(辨认的记号);认色(辨认的标记);认旗(军中作为标志、信号的旗帜);认领(辨认并领取);认证(辨认并证实);认透(看透了,识破);认尸(辨认亲人的尸骨) 看作;认为 as;think;consider]。如认真(当真,信以为真);认贼为子(佛家语,比喻把虚妄现象当作真实的理境,指众生总以现象代替本体;泛喻颠倒是非,善恶不分) 认(誮)rèn ⒈识别,分辨~识。~字。~出。~清是非。 ⒉承担,接受,允许,同意承~。公~。~错。~可。 ⒊和无关系的人建立某种关系~义父。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 人 [rén] chỉ âm.
Lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 认为tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 认识biết
- 认真tận tâm
- 认得nhận ra
- 认可phê duyệt
- 认出nhận ra
- 认定cho rằng (điều gì đó là đúng)
- 认同tán thành
- 认错thừa nhận sai lầm
- 认知nhận thức
- 否认tuyên bố không đúng
- 承认thừa nhận
- 确认xác nhận
- 公认được công nhận (là)
- 辨认nhận ra
- 认证xác thực