- 1.nhận ra
- 2.nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
- 3.biết

例句Câu ví dụ
- 1
我認得去車站的路。
wǒ rèn de qù chē zhàn de lù
Tôi biết đường đi đến ga.
- 2
我不認得這個字。
wǒ bù rèn de zhè ge zì
Tôi không biết chữ này
- 3
房子裡面的人我一個也不認得。
fángzi lǐmiàn de rén wǒ yīge yě bù rènde。
Không ai trong nhà tôi nhận ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.