學華語Kaori Dict

仁德

Rén

ㄖㄣˊ ㄉㄜˊ

NHÂN ĐỨC

  1. 1.xã Jente ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cách đọc khác:réndénhân đức liêm chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    喜歡發問,接近智慧;努力實踐,接近仁德;知道羞恥,接近勇敢。

    xǐhuan fāwèn, jiējìn zhìhuì; nǔlì shíjiàn, jiējìn Réndé; zhīdào xiūchǐ, jiējìn yǒnggǎn。

    Thích hỏi, gần với trí tuệ; nỗ lực thực hành, gần với nhân đức; biết nhục, gần với dũng cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁德 nghĩa là gì? · Kaori Dict