學華語Kaori Dict

美德

měi

ㄇㄟˇ ㄉㄜˊ

MỸ ĐỨC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đức hạnh

Cách đọc khác:MěiDéMỹ và Đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    平靜是個美德。

    píngjìng shì gě měidé。

    Tĩnh lặng là một đức tính

  • 2

    誠實是一種美德。

    chéngshí shì yīzhǒng měidé。

    Sự trung thực là một đức tính

  • 3

    節約是一種美德。

    jiéyuē shì yīzhǒng měidé。

    Tiết kiệm là một đức tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美德 nghĩa là gì? · Kaori Dict