例句Câu ví dụ
- 1
故鄉的景色很美麗。
gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì
Khung cảnh quê hương rất đẹp
- 2
眼前是一片美麗的景色。
yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè
Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ
- 3
眼前是美麗的景象。
yǎn qián shì měi lì de jǐng xiàng
Trước mặt là cảnh đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
