學華語Kaori Dict

美麗

giản thể: 美丽

měi

ㄇㄟˇ ㄌㄧˋ

MỸ LỆ

HSK 3TOCFL 3Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    故鄉的景色很美麗。

    gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì

    Khung cảnh quê hương rất đẹp

  • 2

    眼前是一片美麗的景色。

    yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè

    Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ

  • 3

    眼前是美麗的景象。

    yǎn qián shì měi lì de jǐng xiàng

    Trước mặt là cảnh đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict